濟安 jì ān · tể an Hán Việt: tể an · Pinyin: jì ān Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 安 (an)Pinyinjì ānHán Việttể anCấu tạo濟 + 安 · tể + an nghĩa thành phần: tể + an