濟濟彬彬

jǐ jǐ bīn bīn tể tể bân bân

Hán Việt: tể tể bân bân · Pinyin: jǐ jǐ bīn bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (tể) + (bân) + (bân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济济:庄重恭敬;彬彬:温文尔雅。仪态庄重,举止文雅。