濟科 jì kē · tể khoa Hán Việt: tể khoa · Pinyin: jì kē Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 科 (khoa)Pinyinjì kēHán Việttể khoaCấu tạo濟 + 科 · tể + khoa nghĩa thành phần: tể + khoa