瀏亮 lưu lượng Hán Việt: lưu lượng Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 亮 (lượng)Hán Việtlưu lượngCấu tạo瀏 + 亮 · lưu + lượng nghĩa thành phần: lưu + lượng Nghĩa EngCihui 瀏亮 liúliàng s.v. bright (of sky)