瀏慄 liú lì · lưu lật Hán Việt: lưu lật · Pinyin: liú lì Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 慄 (lật)Pinyinliú lìHán Việtlưu lậtCấu tạo瀏 + 慄 · lưu + lật nghĩa thành phần: lưu + lật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。