渾倌兒 hồn quan nhi Hán Việt: hồn quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 倌 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việthồn quan nhiCấu tạo渾 + 倌 + 兒 · hồn + quan + nhi nghĩa thành phần: hồn + quan + nhi Nghĩa EngCihui 渾倌兒 únguānr ►See húnguān