渾天儀

hún tiān yí hồn thiên nghi

Hán Việt: hồn thiên nghi · Pinyin: hún tiān yí

Tổng quan

quả cầu thiên văn (thiên văn học)

Cấu tạo: (hồn) + (thiên) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cầu thiên văn (thiên văn học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代根據渾天說所製作,用以觀察或模擬天體運行的儀器。包括「渾儀」與「渾象」。《後漢書.卷五九.張衡列傳》:「遂乃研覈陰陽,妙盡琁機之正,作渾天儀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑仪;浑象。

Eng

  • CC-CEDICT armillary sphere (astronomy)
  • Cihui armillary sphere (astronomy)

ja

  • JMdict armillary sphere