渾天體 hún tiān tǐ · hồn thiên thể Hán Việt: hồn thiên thể · Pinyin: hún tiān tǐ Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 天 (thiên) + 體 (thể)Pinyinhún tiān tǐHán Việthồn thiên thểCấu tạo渾 + 天 + 體 · hồn + thiên + thể nghĩa thành phần: hồn + thiên + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浑天仪。Tân Hoa Tự Điển 1.指浑天仪。