渾頭渾腦

hún tóu hún nǎo hồn đầu hồn não

Hán Việt: hồn đầu hồn não · Pinyin: hún tóu hún nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (đầu) + (hồn) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容形体壮实﹑魁梧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容形体壮实﹑魁梧。