渾捶自武 hún chuí zì wǔ · hồn chúy tự võ Hán Việt: hồn chúy tự võ · Pinyin: hún chuí zì wǔ Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 捶 (chúy) + 自 (tự) + 武 (võ)Pinyinhún chuí zì wǔHán Việthồn chúy tự võCấu tạo渾 + 捶 + 自 + 武 · hồn + chúy + tự + võ nghĩa thành phần: hồn + chúy + tự + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浑捶自扑"。