渾沌氏 hún dùn shì · hồn độn thị Hán Việt: hồn độn thị · Pinyin: hún dùn shì Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 沌 (độn) + 氏 (thị)Pinyinhún dùn shìHán Việthồn độn thịCấu tạo渾 + 沌 + 氏 · hồn + độn + thị nghĩa thành phần: hồn + độn + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"浑敦氏"; 传说中的上古帝名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浑敦氏"。 2.传说中的上古帝名。