渾濁化 hồn trọc hóa Hán Việt: hồn trọc hóa Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 濁 (trọc) + 化 (hóa)Hán Việthồn trọc hóaCấu tạo渾 + 濁 + 化 · hồn + trọc + hóa nghĩa thành phần: hồn + trọc + hóa Nghĩa EngCihui opacification