浑浑无涯

hún hún wú yáhồn hồn vô nhai

Hán Việt: hồn hồn vô nhai · Pinyin: hún hún wú yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

浑浑:浩浩茫茫的样子。形容广阔无边,博大精深。多赞誉内容丰富的巨著。

Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 無 (vô) + 涯 (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑浑:浩浩茫茫的样子。形容广阔无边,博大精深。多赞誉内容丰富的巨著。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浑浑噩噩 · 渾渾噩噩 · 浑浑沉沉 · 无涯之戚 · 无涯无际 · 浑浑沌沌 · 浑浑泡泡 · 浑浑洒洒