浑浑沈沈 hồn hồn trầm trầm Hán Việt: hồn hồn trầm trầm Tổng quan Cấu tạo: 浑 (hồn) + 浑 (hồn) + 沈 (trầm) + 沈 (trầm)Hán Việthồn hồn trầm trầmCấu tạo浑 + 浑 + 沈 + 沈 · hồn + hồn + trầm + trầm nghĩa thành phần: hồn + hồn + trầm + trầm