渾脫囊 hún tuō náng · hồn thoát nang Hán Việt: hồn thoát nang · Pinyin: hún tuō náng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 脫 (thoát) + 囊 (nang)Pinyinhún tuō nángHán Việthồn thoát nangCấu tạo渾 + 脫 + 囊 · hồn + thoát + nang nghĩa thành phần: hồn + thoát + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即浑脱。Tân Hoa Tự Điển 1.即浑脱。