濃包

nóng bāo nùng bao

Hán Việt: nùng bao · Pinyin: nóng bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脓包。喻指无能或无能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脓包。喻指无能或无能的人。