濃化 nùng hóa Hán Việt: nùng hóa Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 化 (hóa)Hán Việtnùng hóaCấu tạo濃 + 化 · nùng + hóa nghĩa thành phần: nùng + hóa Nghĩa EngCihui 濃化 ónghuà* n. thickening