濃濟 nóng jì · nùng tể Hán Việt: nùng tể · Pinyin: nóng jì Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 濟 (tể)Pinyinnóng jìHán Việtnùng tểCấu tạo濃 + 濟 · nùng + tể nghĩa thành phần: nùng + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。将就。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。将就。