濃鹽水 nùng diêm thủy Hán Việt: nùng diêm thủy Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 鹽 (diêm) + 水 (thủy)Hán Việtnùng diêm thủyCấu tạo濃 + 鹽 + 水 · nùng + diêm + thủy nghĩa thành phần: nùng + diêm + thủy Nghĩa EngCihui 濃鹽水 óngyánshuǐ n. strong brine