濃眉

nóng méi nùng mi

Hán Việt: nùng mi · Pinyin: nóng méi

Tổng quan

mày rậm: lông mày rậm/lông mày dày

Cấu tạo: (nùng) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mày rậm: lông mày rậm/lông mày dày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑而密的眉毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑而密的眉毛。

Eng

  • Cihui 濃眉 óngméi* n. heavy/bushy eyebrows