濃腴 nóng yú · nùng du Hán Việt: nùng du · Pinyin: nóng yú Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 腴 (du)Pinyinnóng yúHán Việtnùng duCấu tạo濃 + 腴 · nùng + du nghĩa thành phần: nùng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指味厚和肥美的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.指味厚和肥美的食物。