濃膩 nùng nị Hán Việt: nùng nị Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 膩 (nị)Hán Việtnùng nịCấu tạo濃 + 膩 · nùng + nị nghĩa thành phần: nùng + nị Nghĩa EngCihui 濃膩 óngnì s.v. greasy