濃蔭 nùng ấm Hán Việt: nùng ấm Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 蔭 (ấm)Hán Việtnùng ấmCấu tạo濃 + 蔭 · nùng + ấm nghĩa thành phần: nùng + ấm Nghĩa EngCihui 濃蔭 óngyìn n. dense shade