濃譎 nóng jué · nùng quyệt Hán Việt: nùng quyệt · Pinyin: nóng jué Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 譎 (quyệt)Pinyinnóng juéHán Việtnùng quyệtCấu tạo濃 + 譎 · nùng + quyệt nghĩa thành phần: nùng + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浑厚而富于变化。Tân Hoa Tự Điển 1.浑厚而富于变化。