濃霧
nùng vụ
Hán Việt: nùng vụ · Pinyin: nóng wù
Tổng quan
sương mù dày
Nghĩa
Việt
- Cihui sương mù dày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稠密 大 霧。如:「濃霧瀰漫」。 《三國演義》第四六回:「一天濃霧滿長江,遠近難分水渺茫。驟雨飛蝗來戰艦,孔明今日伏周郎。」
Eng
- CC-CEDICT thick fog
- Cihui thick fog
ja
- JMdict heavy fog|dense fog|thick fog