浔阳三隐 tầm dương tam ẩn Hán Việt: tầm dương tam ẩn Tổng quan Cấu tạo: 浔 (tầm) + 阳 (dương) + 三 (tam) + 隐 (ẩn)Hán Việttầm dương tam ẩnCấu tạo浔 + 阳 + 三 + 隐 · tầm + dương + tam + ẩn nghĩa thành phần: tầm + dương + tam + ẩn