浚井

tuấn tỉnh

Hán Việt: tuấn tỉnh

Tổng quan

Đào giếng lấy nước

Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đào giếng
  • Tần suất từ Đào giếng lấy nước.; ào giếng lấy nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架