浚决 jùn jué·tuấn quyết Hán Việt: tuấn quyết · Pinyin: jùn jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.开通疏导(水道)。 Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 決 (quyết)Pinyinjùn juéHán Việttuấn quyếtCấu tạo浚 + 決 · tuấn + quyết nghĩa thành phần: tuấn + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.开通疏导(水道)。 Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战