浚導 jùn dǎo · tuấn đạo Hán Việt: tuấn đạo · Pinyin: jùn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 導 (đạo)Pinyinjùn dǎoHán Việttuấn đạoCấu tạo浚 + 導 · tuấn + đạo nghĩa thành phần: tuấn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏导。Tân Hoa Tự Điển 1.疏导。