浚恒 tuấn hằng Hán Việt: tuấn hằng Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 恒 (hằng)Hán Việttuấn hằngCấu tạo浚 + 恒 · tuấn + hằng nghĩa thành phần: tuấn + hằng