浚明 jùn míng · tuấn minh Hán Việt: tuấn minh · Pinyin: jùn míng Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 明 (minh)Pinyinjùn míngHán Việttuấn minhCấu tạo浚 + 明 · tuấn + minh nghĩa thành phần: tuấn + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明治,治理清明。Tân Hoa Tự Điển 1.明治,治理清明。