浚波 jùn bō · tuấn ba Hán Việt: tuấn ba · Pinyin: jùn bō Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 波 (ba)Pinyinjùn bōHán Việttuấn baCấu tạo浚 + 波 · tuấn + ba nghĩa thành phần: tuấn + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很深的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.很深的水流。