浚洫

jùn xù tuấn hức

Hán Việt: tuấn hức · Pinyin: jùn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (hức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很深的护城河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很深的护城河。