浚洫 jùn xù·tuấn hức Hán Việt: tuấn hức · Pinyin: jùn xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.很深的护城河。 Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 洫 (hức)Pinyinjùn xùHán Việttuấn hứcCấu tạo浚 + 洫 · tuấn + hức nghĩa thành phần: tuấn + hức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.很深的护城河。 Từ liên quan Gần nghĩa浚井 · 浚利 · 浚县 · 浚哲 · 浚渫 · 浚辯 · 浚泥船 · 洫洫