浚湍

jùn tuān tuấn thoan

Hán Việt: tuấn thoan · Pinyin: jùn tuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (thoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急湍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急湍。