浚源 jùn yuán · tuấn nguyên Hán Việt: tuấn nguyên · Pinyin: jùn yuán Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 源 (nguyên)Pinyinjùn yuánHán Việttuấn nguyênCấu tạo浚 + 源 · tuấn + nguyên nghĩa thành phần: tuấn + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极深的本源。Tân Hoa Tự Điển 1.极深的本源。