浚照 jùn zhào · tuấn chiếu Hán Việt: tuấn chiếu · Pinyin: jùn zhào Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 照 (chiếu)Pinyinjùn zhàoHán Việttuấn chiếuCấu tạo浚 + 照 · tuấn + chiếu nghĩa thành phần: tuấn + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水深而明澈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水深而明澈。