浚辩
tuấn biện
Hán Việt: tuấn biện
Tổng quan
n nói lưu loát. tuấn biện tuấn biện ☆Ăn nói lưu loát.
Nghĩa
Việt
- Cihui n nói lưu loát. tuấn biện tuấn biện ☆Ăn nói lưu loát.
Hán Việt: tuấn biện
n nói lưu loát. tuấn biện tuấn biện ☆Ăn nói lưu loát.