浚辯

tuấn biện

Hán Việt: tuấn biện

Tổng quan

Ăn nói lưu loát

Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 辩 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn nói lưu loát

Từ liên quan

Gần nghĩa

浚井 · 浚利 · 浚县 · 浚哲 · 浚渫 · 辩争 · 辩别 · 辩士