浚齊 jùn qí · tuấn tề Hán Việt: tuấn tề · Pinyin: jùn qí Tổng quan Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 齊 (tề)Pinyinjùn qíHán Việttuấn tềCấu tạo浚 + 齊 · tuấn + tề nghĩa thành phần: tuấn + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏慧。浚,通"徇"。Tân Hoa Tự Điển 1.敏慧。浚,通"徇"。