浞豷 zhuó yì · trác ế Hán Việt: trác ế · Pinyin: zhuó yì Tổng quan Cấu tạo: 浞 (trác) + 豷 (ế)Pinyinzhuó yìHán Việttrác ếCấu tạo浞 + 豷 · trác + ế nghĩa thành phần: trác + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒浞﹑寒豷。浞,相传为夏代后羿之相;豷,浞之子。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒浞﹑寒豷。浞,相传为夏代后羿之相;豷,浞之子。