浣準 huàn zhǔn · hoán chuẩn Hán Việt: hoán chuẩn · Pinyin: huàn zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 準 (chuẩn)Pinyinhuàn zhǔnHán Việthoán chuẩnCấu tạo浣 + 準 · hoán + chuẩn nghĩa thành phần: hoán + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管准。古代用以瞄测取平的器具; 比喻法度。Tân Hoa Tự Điển 1.管准。古代用以瞄测取平的器具。 2.比喻法度。