浣帛

huàn bó hoán bạch

Hán Việt: hoán bạch · Pinyin: huàn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"澣帛"; 经过煮练染色的丝织品。多用作祭服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"澣帛"。 2.经过煮练染色的丝织品。多用作祭服。