浣染 huàn rǎn · hoán nhiễm Hán Việt: hoán nhiễm · Pinyin: huàn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 染 (nhiễm)Pinyinhuàn rǎnHán Việthoán nhiễmCấu tạo浣 + 染 · hoán + nhiễm nghĩa thành phần: hoán + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗染。Tân Hoa Tự Điển 1.洗染。