浣洗
hoán tẩy
Hán Việt: hoán tẩy · Pinyin: huàn xǐ
Tổng quan
giặt (quần áo)
Nghĩa
Việt
- Cihui giặt (quần áo)
Eng
- CC-CEDICT to wash (clothes)
- Cihui to wash (clothes)
Hán Việt: hoán tẩy · Pinyin: huàn xǐ
giặt (quần áo)