浣濯

huàn zhuó hoán trạc

Hán Việt: hoán trạc · Pinyin: huàn zhuó

Tổng quan

rửa | tráng

Cấu tạo: (hoán) + (trạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa | tráng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"澣濯"; 洗涤; 指洗过多次的衣服;旧衣; 洗雪﹑清除(耻辱﹑过恶等)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"澣濯"。 2.洗涤。 3.指洗过多次的衣服;旧衣。 4.洗雪﹑清除(耻辱﹑过恶等)。

Eng

  • CC-CEDICT to wash|to rinse
  • Cihui to wash; to rinse