浣衣

huàn yī hoán y

Hán Việt: hoán y · Pinyin: huàn yī

Tổng quan

giặt quần áo

Cấu tạo: (hoán) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giặt quần áo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗衣。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「成帝御浣衣,哀帝去樂府。」也作「澣衣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"澣衣"; 洗衣; 谓多次洗过的衣服。指旧衣。亦指穿旧衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"澣衣"。 2.洗衣。 3.谓多次洗过的衣服。指旧衣。亦指穿旧衣。

Eng

  • CC-CEDICT to wash clothes
  • Cihui to wash clothes