浣衣裏 huàn yī lǐ · hoán y lí Hán Việt: hoán y lí · Pinyin: huàn yī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 衣 (y) + 裏 (lí)Pinyinhuàn yī lǐHán Việthoán y líCấu tạo浣 + 衣 + 裏 · hoán + y + lí nghĩa thành phần: hoán + y + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋嵇绍安葬处。Tân Hoa Tự Điển 1.晋嵇绍安葬处。