浥變

yì biàn ấp biến

Hán Việt: ấp biến · Pinyin: yì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受潮而霉烂变质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受潮而霉烂变质。