浥幹

yì gàn ấp cán

Hán Việt: ấp cán · Pinyin: yì gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以干布等物敷湿处吸干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以干布等物敷湿处吸干。