浥爛 yì làn · ấp lạn Hán Việt: ấp lạn · Pinyin: yì làn Tổng quan Cấu tạo: 浥 (ấp) + 爛 (lạn)Pinyinyì lànHán Việtấp lạnCấu tạo浥 + 爛 · ấp + lạn nghĩa thành phần: ấp + lạn